tooly

Đổi đơn vị

Chuyển đổi giữa đơn vị hệ mét và hệ Anh mà không cần công cụ tìm kiếm đoán ý bạn. Chiều dài, khối lượng, thể tích, diện tích, tốc độ, dung lượng dữ liệu và nhiệt độ — tất cả được tính ngay trong trình duyệt.

Mọi thứ chạy trong trình duyệt — không gửi đi đâu cả

Cách sử dụng

  1. 1

    Chọn loại đại lượng bạn muốn đổi.

  2. 2

    Nhập giá trị và chọn đơn vị ở cả hai bên.

  3. 3

    Sao chép kết quả, hoặc nhấn đổi chiều để chuyển ngược lại.

Bảy đại lượng, mỗi đại lượng một đơn vị gốc

Mỗi nhóm được quy đổi qua một đơn vị gốc duy nhất: mét cho chiều dài, kilôgam cho khối lượng, lít cho thể tích, mét vuông cho diện tích, mét trên giây cho tốc độ và byte cho dữ liệu. Giá trị của bạn được nhân với hệ số của đơn vị "Từ" và chia cho hệ số của đơn vị "Sang". Nhiệt độ là ngoại lệ, vì các thang đo không chỉ khác nhau về độ lớn mỗi bậc mà còn khác nhau về điểm 0, nên nó được quy đổi qua độ C với các độ lệch chính xác.

Các đơn vị có sẵn:

  • Chiều dài: mm, cm, m, km, in, ft, yd, mi, nmi (hải lý).
  • Khối lượng: mg, g, kg, t (tấn hệ mét), oz, lb, st (stone).
  • Thể tích: ml, l, m3, tsp, tbsp, cup, pt, qt, gal, floz.
  • Diện tích: mm2, cm2, m2, ha, km2, in2, ft2, ac (mẫu Anh), mi2.
  • Tốc độ: m/s, km/h, mph, kn (hải lý/giờ), ft/s.
  • Dữ liệu: B, KB, MB, GB, TB, KiB, MiB, GiB, TiB.
  • Nhiệt độ: C, F, K.

Các hệ số đến từ đâu

Hầu hết đơn vị hệ Anh được định nghĩa chính xác theo hệ mét bởi thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959. Một inch đúng bằng 25,4 mm, một foot là 0,3048 m, một dặm là 1.609,344 m và một pound đúng bằng 0,45359237 kg. Một hải lý đúng bằng 1.852 m, một mẫu Anh là 4.046,8564224 m². Đây là định nghĩa, không phải số đo, nên 1 mi = 1.609344 km là chính xác tuyệt đối.

Kết quả hiển thị tối đa 10 chữ số có nghĩa, bỏ các số 0 thừa ở cuối. Kết quả rất lớn hoặc rất nhỏ chuyển sang ký hiệu khoa học: 1 TB tính bằng byte hiện là 1e+12, và 1 mg tính bằng tấn là 1e-09. Nút Đổi chiều đơn vị hoán đổi hai đơn vị và giữ nguyên con số của bạn, nên 5 mi → km thành 5 km → mi.

Cup, pint và gallon của Mỹ

Mọi đơn vị nấu ăn và chất lỏng trong danh sách thể tích đều là đơn vị hệ đo lường Mỹ:

  • 1 cup Mỹ = 236,588 ml
  • 1 pint Mỹ = 473,176 ml, 1 quart = 946,353 ml
  • 1 gallon Mỹ = 3,785 l
  • 1 ounce chất lỏng Mỹ = 29,574 ml, 1 thìa canh = 14,787 ml, 1 thìa cà phê = 4,929 ml

Điều này quan trọng với công thức nấu ăn của Anh, Canada và Úc thời trước, cũng như với số liệu nhiên liệu. Pint hệ Anh là 568 ml và gallon hệ Anh là 4,546 l, lớn hơn khoảng 20%, và chúng không có trong danh sách. Để quy đổi một gallon hệ Anh, hãy nhập 4,54609 l. Công thức Anh ghi "1 pint sữa" nghĩa là 568 ml, không phải 473 ml như hiển thị cho pt.

Cup nấu ăn cũng có những biến thể riêng: Úc, New Zealand và Canada thường dùng cup hệ mét 250 ml. Với nguyên liệu khô, cup đo thể tích chứ không phải khối lượng, và một cup bột mì nặng khoảng 120–130 g trong khi một cup đường khoảng 200 g. Quy đổi cup sang gam cần biết khối lượng riêng của nguyên liệu, điều mà không công cụ đổi đơn vị nào biết được.

Chữ t trong danh sách khối lượng là tấn hệ mét bằng 1.000 kg. Tấn ngắn của Mỹ là 907,2 kg và tấn dài của Anh là 1.016 kg.

Byte, KB và KiB

Kích thước dữ liệu là nơi gây nhầm lẫn nhiều nhất. Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) đã định nghĩa hai bộ tiền tố vào năm 1998:

  • Thập phân: 1 KB = 1.000 byte, 1 MB = 1.000.000, 1 GB = 10^9.
  • Nhị phân: 1 KiB = 1.024 byte, 1 MiB = 1.048.576, 1 GiB = 1.073.741.824.

Nhà sản xuất ổ đĩa, thiết bị mạng và macOS dùng đơn vị thập phân. Windows và nhiều công cụ Linux tính theo đơn vị nhị phân nhưng thường ghi nhãn là KB, MB và GB. Đó là lý do ổ "1 TB" hiện ra khoảng 931 GB trong Windows: 10^12 byte chia cho 1.024³ là 931,3 GiB. RAM là đại lượng nhị phân, nên 16 GB bộ nhớ thực sự là 16 GiB.

Tốc độ mạng được ghi bằng bit chứ không phải byte, và bit không có trong danh sách này. Chia megabit trên giây cho 8 để ra megabyte trên giây: kết nối 100 Mbit/s truyền tối đa 12,5 MB/s.

Chi tiết về nhiệt độ và tốc độ

Quy đổi nhiệt độ dùng công thức chính xác. Từ độ F sang độ C, trừ 32 rồi nhân với 5/9, nên 100 °F là 37,78 °C, và −40 là như nhau trên cả hai thang. Kelvin bằng độ C cộng 273,15, không dùng ký hiệu độ; 0 K, độ không tuyệt đối, là −273,15 °C. Giá trị âm dùng được với mọi đơn vị, dù chiều dài hay khối lượng âm không có ý nghĩa vật lý.

Với tốc độ, 1 m/s = 3,6 km/h, nên 60 mph là 96,56 km/h. Hải lý/giờ (knot) được dùng trên biển và trong hàng không; 1 knot là một hải lý mỗi giờ, đúng bằng 1,852 km/h.

Với các kiểu quy đổi khác trên trang, Chuyển đổi Unix timestamp xử lý ngày tháng và thời gian Unix, còn Chuyển đổi màu chuyển qua lại giữa HEX, RGB và HSL. Mọi phép tính ở đây chạy trong trình duyệt và hoạt động cả khi offline sau khi trang đã tải xong.

Câu hỏi thường gặp

Những đơn vị nào được hỗ trợ?

Chiều dài (từ mm đến dặm và hải lý), khối lượng, thể tích gồm cup và fluid ounce của Mỹ, diện tích gồm acre và hecta, tốc độ, dung lượng dữ liệu và nhiệt độ.

MB và MiB khác nhau thế nào?

MB là 1.000.000 byte, MiB là 1.048.576. Dung lượng lưu trữ được bán theo MB, nhưng hệ điều hành thường tính theo MiB — vì vậy ổ đĩa “500 GB” hiển thị là 465 GiB.

Kết quả có chính xác không?

Có. Các hệ số dùng đúng định nghĩa chính thức (1 inch bằng đúng 25.4 mm), kết quả chỉ được làm tròn khi hiển thị.

Có đổi được tiền tệ không?

Không. Tỷ giá thay đổi từng phút và cần nguồn dữ liệu trực tuyến; mọi thứ ở đây hoạt động ngoại tuyến.

Có gì được gửi lên máy chủ không?

Không. Mọi phép tính diễn ra ngay trong trình duyệt của bạn.

Đọc thêm

Công cụ liên quan